scellement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛl.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scellement /sɛl.mɑ̃/ |
scellements /sɛl.mɑ̃/ |
scellement gđ /sɛl.mɑ̃/
- (Kỹ thuật) Sự gắn.
- Phần gắn vào.
- Barreau de fer qui a 10 cm de scellement — thanh sắt có phần gắm vào dài 10 xentimet
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scellement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)