schmuck
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈʃmək/
Danh từ
[sửa]schmuck
- (Từ lóng) Người khờ dại, kẻ đáng khinh.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) ((Can we date this quote?)), “schmuck”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)