schroef
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]| Dạng bình thường | |
| Số ít | schroef |
| Số nhiều | schroeven |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | schroefje |
| Số nhiều | schroefjes |
Danh từ
schroef gc (mạo từ de, số nhiều schroeven, giảm nhẹ schroefje) hoặc gđ
Động từ
schroef
- Lối trình bày thì hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít của schroeven hoặc với jij/je đảo pha
- Lối mệnh lệnh của schroeven