Bước tới nội dung

schuss

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
schuss
/ʃus/
schuss
/ʃus/

schuss /ʃus/

  1. (Thể dục thể thao) Sự xuống thẳng dốc.

Tham khảo