scientiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sjɑ̃.tist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | scientiste /sjɑ̃.tist/ |
scientiste /sjɑ̃.tist/ |
| Giống cái | scientiste /sjɑ̃.tist/ |
scientiste /sjɑ̃.tist/ |
scientiste /sjɑ̃.tist/
- Xem xcientisme
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | scientiste /sjɑ̃.tist/ |
scientiste /sjɑ̃.tist/ |
| Giống cái | scientiste /sjɑ̃.tist/ |
scientiste /sjɑ̃.tist/ |
scientiste /sjɑ̃.tist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scientiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)