scrofule
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /skʁɔ.fyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scrofule /skʁɔ.fyl/ |
scrofules /skʁɔ.fyl/ |
scrofule gc /skʁɔ.fyl/
- (Y học) Tạng lao.
- (Số nhiều) (y học, từ cũ nghĩa cũ) tràng nhạc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “scrofule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)