scruff
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskrəf/
Danh từ
scruff ((cũng) scuff) /ˈskrəf/
- (Giải phẫu) Gáy.
Thành ngữ
- to take by the scruff of the neck: Tóm cổ.
Danh từ
scruff /ˈskrəf/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scruff”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)