scrutateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /skʁy.ta.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | scrutateur /skʁy.ta.tœʁ/ |
scrutateurs /skʁy.ta.tœʁ/ |
| Giống cái | scrutateur /skʁy.ta.tœʁ/ |
scrutatrices /skʁy.tat.ʁis/ |
scrutateur /skʁy.ta.tœʁ/
- (Văn học) Dò xét.
- Des yeux scrutateurs — những con mắt dò xét
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scrutateur /skʁy.ta.tœʁ/ |
scrutateur /skʁy.ta.tœʁ/ |
scrutateur gđ /skʁy.ta.tœʁ/
- Người kiểm phiếu bầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scrutateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)