scrutator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

scrutator

  1. Người dò xét, người thăm dò.
  2. Người kiểm phiếu.

Tham khảo[sửa]