sculler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sculler /ˈskə.lɜː/

  1. Người chèo đôi.
  2. Người chèo lái.
  3. Thuyềnchèo đôi.

Tham khảo[sửa]