secteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| secteur /sɛk.tœʁ/ |
secteurs /sɛk.tœʁ/ |
secteur gđ /sɛk.tœʁ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Toán học) Hình quạt.
- Khu, khu vực, lĩnh vực.
- Secteur économique — khu vực kinh tế
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Giao thông) Hạt.
- Chef de secteur — trưởng hạt
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Điện học) Mạng điện lực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “secteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)