Bước tới nội dung

secteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛk.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
secteur
/sɛk.tœʁ/
secteurs
/sɛk.tœʁ/

secteur /sɛk.tœʁ/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Toán học) Hình quạt.
  2. Khu, khu vực, lĩnh vực.
    Secteur économique — khu vực kinh tế
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Giao thông) Hạt.
    Chef de secteur — trưởng hạt
  4. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Điện học) Mạng điện lực.

Tham khảo