self-employed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

self-employed /.ɪm.ˈplɔɪd/

  1. Làm , làm riêng; tự làm chủ.

Tham khảo[sửa]