self-flattery

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

self-flattery /.tə.ri/

  1. Sự tự khen.

Tham khảo[sửa]