self-respect

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

self-respect (không đếm được)

  1. Lòng tự trọng, thái độ tự trọng.
  2. Tư cách đứng đắn.

Tham khảo[sửa]