semiquaver
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.mi.ˌkweɪ.vɜː/
Danh từ
semiquaver (số nhiều semiquavers)
Đồng nghĩa
- sixteenth note (Mỹ, Canada)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “semiquaver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)