senate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.nət/
| [ˈsɛ.nət] |
Danh từ
senate /ˈsɛ.nət/
- Thượng nghị viện.
- Ban giám đốc (trường đại học Căm-brít... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “senate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)