Bước tới nội dung

senate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛ.nət/
Hoa Kỳ

Danh từ

senate /ˈsɛ.nət/

  1. Thượng nghị viện.
  2. Ban giám đốc (trường đại học Căm-brít... ).

Tham khảo