sensate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛn.ˌseɪt/
Tính từ
sensate /ˈsɛn.ˌseɪt/
Ngoại động từ
sensate ngoại động từ /ˈsɛn.ˌseɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sensate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)