sequela

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sequela số nhiều sequalae /sɪ.ˈkwɛ.lə/

  1. (Y học) Di chứng, di tật.

Tham khảo[sửa]