serialism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

serialism /ˈsɪr.i.ə.ˌlɪ.zəm/

  1. Nhạc 12 âm.

Tham khảo[sửa]