seriate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪr.i.ˌeɪt/
Tính từ
seriate + (seriated) /ˈsɪr.i.ˌeɪt/
Ngoại động từ
seriate ngoại động từ /ˈsɪr.i.ˌeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seriate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)