sertir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛʁ.tiʁ/
Ngoại động từ
sertir ngoại động từ /sɛʁ.tiʁ/
- Dát, nạm.
- Sertir un diamant — nạm kim cương (vào nhẫn...)
- (Kỹ thuật) Ghép cuộn mép, gá (hai tấm tôn... ).
- sertir une cartouche — tóp vỏ đạn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sertir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)