serviceman

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

serviceman /ˈsɜː.vəs.ˌmæn/

  1. (Quân sự) Người phục vụ trong quân đội, quân nhân.
  2. Người sửa chữa.
    a radio serviceman — người chuyên sửa chữa rađiô

Tham khảo[sửa]