serviteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛʁ.vi.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| serviteur /sɛʁ.vi.tœʁ/ |
serviteurs /sɛʁ.vi.tœʁ/ |
serviteur gđ /sɛʁ.vi.tœʁ/
- Người ở, người làm, đầy tớ.
- Serviteur du peuple — đầy tớ nhân dân
- serviteur de Dieu — giáo sĩ+ người ngoan đạo
- serviteur de l’état — công bộc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “serviteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)