sestina

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sestina /sɛ.ˈsti.nə/

  1. (Thơ ca) Xettin, thể thơ sáu (gồm 6 đoạn, mỗi đoạn 6 câu).

Tham khảo[sửa]