settlor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛt.ˌlɔr/
Danh từ
settlor /ˈsɛt.ˌlɔr/
- (Pháp lý) Người chuyển nhượng gia tài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “settlor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)