severse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

severse

  1. Nghiêm khắc; nghiêm nghị.
    severse discipline — kỷ luật nghiêm khắc
    to be severse upon somebody — nghiêm khắc với ai
    severse look — vẻ nghiêm nghị
  2. Khốc liệt, dữ dội, gay go, ác liệt.
    severse weather — thời tiết khắc nghiệt
    severse pain — sự đau đớn dữ dội
    severse test — cuộc thử thách gay go
    severse competition — sự cạnh tranh ác liệt
  3. Mộc mạc, giản dị.
    severse beauty — vẻ đẹp giản dị
    severse simplecity — sự giản dị mộc mạc
    a dress with severse lines — một cái áo mới với những đường nét giảm dị
  4. Châm biếm, mỉa mai.
    severse remarks — những lời nhận xét châm biếm

Tham khảo[sửa]