sexagesimal
Giao diện
Xem thêm: sexagésimal
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˌsɛk.səˈdʒɛ.sɪ.məl/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Tách âm: sexa‧ge‧si‧mal
Tính từ
[sửa]sexagesimal (không so sánh được)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “sexagesimal”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “sexagesimal, adj. and n.”, trong OED Online
, Oxford: Oxford University Press, 2022.
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /sɨ.ksɐ.ʒɨ.ziˈmal/ [sɨ.ksɐ.ʒɨ.ziˈmaɫ]
Tính từ
[sửa]sexagesimal gđ hoặc gc (số nhiều sexagesimais)
Đọc thêm
[sửa]- “sexagesimal”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “sexagesimal”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]sexagesimal gđ hoặc gt (số ít giống cái sexagesimală, số nhiều giống đực sexagesimali, số nhiều giống cái/giống trung sexagesimale)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |||
| danh cách- đối cách | bất định | sexagesimal | sexagesimală | sexagesimali | sexagesimale | |||
| xác định | sexagesimalul | sexagesimala | sexagesimalii | sexagesimalele | ||||
| sinh cách- dữ cách | bất định | sexagesimal | sexagesimale | sexagesimali | sexagesimale | |||
| xác định | sexagesimalului | sexagesimalei | sexagesimalilor | sexagesimalelor | ||||
Đọc thêm
[sửa]- sexagesimal, DEX online—Dicționare ale limbii române (Từ điển tiếng Rumani)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]sexagesimal (số nhiều sexagesimales)
Đọc thêm
[sửa]- “sexagesimal”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Đức
[sửa]Tính từ
[sửa]Từ tiếng Latinh sexagesimalis, từ sexagesimus, từ sexaginta (“sáu mươi”).
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]sexagesimal
- Liên quan đến số sáu mươi; dựa trên số sáu mươi.
- Đồng nghĩa: hexagesimal
Biến cách
[sửa]Dạng so sánh bằng của sexagesimal (không so sánh được)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “sexagesimal”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “sexagesimal” in Duden online
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 6 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Vần:Tiếng Rumani/al
- Vần:Tiếng Rumani/al/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Rumani
- Tính từ tiếng Rumani
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/al
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/al/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Tính từ tiếng Đức
- Tính từ không so sánh được tiếng Đức
