Bước tới nội dung

shading

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

shading

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃeɪ.diɳ/

Danh từ

shading /ˈʃeɪ.diɳ/

  1. Sự che (khỏi ánh mặt trời, ánh sáng... ).
  2. Sự đánh bóng (bức tranh), sự tô màu, sự tô vẽ nền.
  3. Sắc thái.

Tham khảo