shalloon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shalloon /ʃə.ˈluːn/

  1. Vải salun, vải chéo len.

Tham khảo[sửa]