shamefully

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈʃeɪm.fəl.li/

Phó từ[sửa]

shamefully /ˈʃeɪm.fəl.li/

  1. Đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ.

Tham khảo[sửa]