shampooing
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃.pwɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| shampooing /ʃɑ̃.pwɛ̃/ |
shampooings /ʃɑ̃.pwɛ̃/ |
shampooing gđ /ʃɑ̃.pwɛ̃/
- Sự gội đầu.
- Nước gội đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shampooing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)