shibboleth
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɪ.bə.ləθ/
Danh từ
shibboleth /ˈʃɪ.bə.ləθ/
- Khẩu hiệu; nguyên tắc (của một đảng).
- Học thuyết lỗi thời.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shibboleth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)