Bước tới nội dung

shibboleth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃɪ.bə.ləθ/

Danh từ

shibboleth /ˈʃɪ.bə.ləθ/

  1. Khẩu hiệu; nguyên tắc (của một đảng).
  2. Học thuyết lỗi thời.

Tham khảo