khẩu hiệu
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xə̰w˧˩˧ hiə̰ʔw˨˩ | kʰəw˧˩˨ hiə̰w˨˨ | kʰəw˨˩˦ hiəw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xəw˧˩ hiəw˨˨ | xəw˧˩ hiə̰w˨˨ | xə̰ʔw˧˩ hiə̰w˨˨ | |
Danh từ
khẩu hiệu
- Câu tóm tắt một nhiệm vụ, một thái độ chính trị... đưa ra để động viên, tuyên truyền quần chúng.
- Khẩu hiệu đấu tranh.
- Hô khẩu hiệu đả đảo kẻ thù.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “khẩu hiệu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
