shilling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɪ.ɫiɳ/
Danh từ
shilling /ˈʃɪ.ɫiɳ/
- Đồng silinh.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shilling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.liɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| shilling /ʃi.liɳ/ |
shillings /ʃi.liɳ/ |
shilling gđ /ʃi.liɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shilling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)