Bước tới nội dung

shinleaf

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃɪn.ˌlif/

Danh từ

shinleaf /ˈʃɪn.ˌlif/

  1. Cỏ chân hươu.

Tham khảo