shipowner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shipowner /ˈʃɪp.ˌoʊ.nɜː/

  1. Chủ tàu.

Tham khảo[sửa]