shorthorn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shorthorn /.ˌhɔrn/

  1. Thú nuôi sừng ngắn.

Tham khảo[sửa]