sickle

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsɪ.kəl]

Danh từ[sửa]

sickle /ˈsɪ.kəl/

  1. Cái liềm.
  2. (Thiên văn học) (Sickle) chòm sao tử.

Tham khảo[sửa]