signe
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| signe /siɲ/ |
signes /siɲ/ |
signe gđ
- Dấu, dấu hiệu.
- Marquer d’un signe — đánh dấu
- Signe de pluie — dấu hiệu sắp mưa
- Signe algébrique — (toán học) dấu đại số
- Faire un signe de croix — làm dấu thánh giá
- Signes de ponctuation — dấu chấm câu
- Hiệu.
- Faire un signe de la main — ra hiệu tay
- en signe de — để tỏ
- En signe d’adieu — để tỏ lời từ biệt
- ne pas donner signe de vie — như chết rồi+ bặt tin, biệt vô âm tín
- signes des temps — (nghĩa xấu) nét đặc trưng của thời đại; dấu ấn thời đại
- sous le signe de — có (một vì sao nào đó) chiếu mệnh (theo tử vi)
- (Nghĩa bóng) Trong khung cảnh.
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “signe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)