silicate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪ.lə.ˌkeɪt/
Danh từ
silicate /ˈsɪ.lə.ˌkeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “silicate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.li.kat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| silicate /si.li.kat/ |
silicate /si.li.kat/ |
silicate gđ /si.li.kat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “silicate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)