single
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃ɡl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| single /sɛ̃ɡl/ |
singles /sɛ̃ɡl/ |
single gđ /sɛ̃ɡl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thể dục thể thao) Trận đánh đơn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Đường sắt) Buồng một người.
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | single /sɛ̃ɡl/ |
single /sɛ̃ɡl/ |
| Giống cái | single /sɛ̃ɡl/ |
single /sɛ̃ɡl/ |
single /sɛ̃ɡl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Đường sắt) (cho) một người (buồng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “single”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)