singlet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪŋ.ɡlət/
Danh từ
singlet /ˈsɪŋ.ɡlət/
- Áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “singlet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)