Bước tới nội dung

singularly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɪŋ.ɡjə.lɜː.li/
Hoa Kỳ

Tính từ

singularly /ˈsɪŋ.ɡjə.lɜː.li/

  1. Khác thường, kỳ quặc.
  2. Rất, đáng chú ý, phi thường.

Tham khảo