singularly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪŋ.ɡjə.lɜː.li/
| [ˈsɪŋ.ɡjə.lɜː.li] |
Tính từ
singularly /ˈsɪŋ.ɡjə.lɜː.li/
- Khác thường, kỳ quặc.
- Rất, đáng chú ý, phi thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “singularly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)