sinke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sinke |
| Hiện tại chỉ ngôi | sinker |
| Quá khứ | sinka, sinket |
| Động tính từ quá khứ | sinka, sinket |
| Động tính từ hiện tại | — |
sinke
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sinke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)