sinker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪŋ.kɜː/
Danh từ
sinker /ˈsɪŋ.kɜː/
- Người làm chìm, người đánh chìm.
- Người đào giếng; thợ đào giếng mỏ.
- Chì (cục chì buộc ở dây câu, ở lưới... ).
- (Kỹ thuật) Thanh ấn (dệt).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sinker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)