sinuous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪn.jə.wəs/
Tính từ
sinuous /ˈsɪn.jə.wəs/
- Ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc.
- (Thực vật học) Lượn, lượn sóng (lá).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sinuous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)