sioniste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sjɔ.nist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sioniste /sjɔ.nist/ |
sionistes /sjɔ.nist/ |
| Giống cái | sioniste /sjɔ.nist/ |
sionistes /sjɔ.nist/ |
sioniste /sjɔ.nist/
- Xem sionisme
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sioniste /sjɔ.nist/ |
sionistes /sjɔ.nist/ |
| Giống cái | sioniste /sjɔ.nist/ |
sionistes /sjɔ.nist/ |
sioniste /sjɔ.nist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sioniste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)