sit-down

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sit-down /ˈsɪt.ˈdɑʊn/

  1. Cuộc đình công ngồi, cuộc đình công chiếm xưởng ((cũng) sit-down strike).

Tham khảo[sửa]