skateboarder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

skateboarder

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

skateboarder /ˈskeɪt.ˌbɔr.dɜː/

  1. Người sử dụng ván trượt.

Tham khảo[sửa]