skoal

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

skoal /ˈskoʊl/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chúc sức khoẻ anh!

Tham khảo[sửa]